hold forth

/ˈfoɚθ/
Động từ
  1. (thông tục) Mở rộng hoặc đề nghị, đề nghị.
    (transitive) To extend or offer, propose.
  2. (Nội động) Nói dài dòng.
    (intransitive) To talk at great length.
    I bestrode the courtroom entranceway, holding forth on my merits to the assembled press.
    Tôi bước vào lối vào phòng xử án, trình bày công trạng của mình trước báo giới đang tập trung.
    Từ đồng nghĩa:expatiateharangue
🎬 Nghe “hold forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish